phác hoạ

phác hoạ

Họa sĩ phác hoạ một bông hoa trên giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vẽ nhanh những nét chính: "phác hoạ" hành động vẽ một cách sơ lược, nhanh chóng để ghi lại hình dáng, bố cục hoặc ý tưởng ban đầu của một bức tranh, một hình ảnh.
    • Mô tả sơ lược, nêu nét chính: "phác hoạ" cũng được dùng để chỉ việc trình bày, miêu tả một cách khái quát, chưa chi tiết về một sự việc, con người, hoặc bối cảnh nào đó.
  2. Danh từ:

    • Bức vẽ sơ lược: "phác hoạ" chỉ bản vẽ nhanh, chưa hoàn chỉnh, thường bước đầu để phát triển thành tác phẩm hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hoạ đang phác hoạ chân dung người mẫu. (Hoạ vẽ nhanh những nét chính của người mẫu.)
    • Tác giả phác hoạ bối cảnh cuộc chiến bằng vài dòng ngắn gọn. (Tác giả mô tả sơ lược bối cảnh cuộc chiến.)
  • Danh từ:

    • Bức phác hoạ này chưa màu sắc. (Bức vẽ sơ lược này chưa được màu.)
    • Anh ấy đưa cho tôi một phác hoạ về kế hoạch mới. (Anh ấy đưa cho tôi một bản mô tả khái quát về kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phác hoạ chân dung": vẽ hoặc mô tả nhanh đặc điểm, tính cách của một người.

    • Bức phác hoạ chân dung tâm lý nhân vật rất sắc sảo. (Việc mô tả khái quát tâm lý nhân vật rất tinh tế.)
  • "phác hoạ bức tranh toàn cảnh": đưa ra cái nhìn tổng quan, sơ lược về một vấn đề.

    • Bài báo phác hoạ bức tranh toàn cảnh nền kinh tế năm 2023. (Bài báo đưa ra cái nhìn tổng quan về kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Phác thảo (động từ/danh từ): vẽ hoặc viết sơ lược, tương tự "phác hoạ", nhưng thường dùng trong thiết kế, kiến trúc.

    • Anh ấy phác thảo ngôi nhà trên giấy. (Anh ấy vẽ sơ lược ngôi nhà.)
  • Hoạ (động từ): vẽ, tạo hình.

    • Hoạ hoạ bức tranh phong cảnh. (Hoạ vẽ tranh phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẽ phác: vẽ nhanh, sơ lược.
  • Mô tả sơ lược: trình bày khái quát, chưa chi tiết.
  • Lược thuật: kể lại một cách ngắn gọn, chính yếu.
Thành ngữ liên quan
  • Phác hoạ đời thường: mô tả khái quát cuộc sống hàng ngày.

    • Bộ phim phác hoạ đời thường của người nông dân. (Bộ phim mô tả sơ lược cuộc sống thường nhật của nông dân.)
  • Phác hoạ tương lai: đưa ra hình dung ban đầu về điều sắp xảy ra.

    • Bài diễn thuyết phác hoạ tương lai công nghệ. (Bài diễn thuyết đưa ra cái nhìn sơ lược về tương lai công nghệ.)

Từ chứa "phác hoạ"